ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chỉ đường" (1件)
chỉ đường

日本語
動道を教える
chỉ đường đến bệnh viện
病院までの道を教える
類語検索結果 "chỉ đường" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chỉ đường" (1件)
chỉ đường đến bệnh viện
病院までの道を教える
